* Vui lòng bấm vào hình ảnh để xem chi tiết tính năng sản phẩm
| Trọng lượng | 93kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 1.871 mm x 686 mm x 1.101 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.255 mm |
| Độ cao yên | 761 mm |
| Khoảng cách gầm so với mặt đất | 152 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,8 lít |
| Kích thước lốp trước / lốp sau | Lốp trước: 80/90-14M/C 40P Lốp sau: 90/90-14M/C 46P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xy-lanh | 109,5 cm3 |
| Đường kính x khoảng chạy pít-tông | 47,0 mm x 63,1 mm |
| Tỉ số nén | 910:1 |
| Công suất tối đa | 6,59 kW/7.500 vòng/ phút |
| Mô-mem cực đại | 9,29 Nm/6.000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả 0,7 lít Sau khi rã máy 0,8 lít |
| Loại chuyển động | Tự động, vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Điện |